Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồ ăn sẵn" (1)
đồ ăn sẵn

Tiếng Anh
Danh từready-made food
Tôi mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
I bought ready-made food at the supermarket.
Từ liên quan "đồ ăn sẵn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồ ăn sẵn" (1)
Tôi mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
I bought ready-made food at the supermarket.
